Thứ Bảy, 10 tháng 12, 2016

Bí quyết marketing các sản phẩm từ Starbucks

Khi bạn tạo một USP thì cũng chính là lúc bạn tập trung vào kinh nghiệm mua tưởng tượng cuối cùng của khách hàng, doanh nghiệp của bạn theo nghĩa đen trở thành vương quốc trung gian giữa tưởng tượng và thực tế.
Bí quyết marketing sản phẩm từ Starbucks

Hiện nay, Starbucks là một trong những thương hiệu mạnh nhất trong lĩnh vực ẩm thực quốc tế với hàng chục ngàn cửa hàng cùng hàng trăm ngàn nhân viên trên toàn thế giới. Tuy nhiên, khi mới thành lập vào năm 1971, Starbucks cũng chỉ là một quán bán hàng tổng hợp: từ cà phê rang xay, trà và gia vị với chưa đến 10 nhân viên.
Bắt đầu từ hành trình định vị thương hiệu
Năm 1982, Howard Schultz gia nhập Starbucks với vị trí là Giám đốc marketing và đã cố thuyết phục ban lãnh đạo của Starbucks chuyển đổi mô hình từ một quán bán cà phê rang xay thành café-bar theo kiểu Ý. Đó cũng là lúc Starbucks bắt đầu định vị để trở thành thương hiệu cà phê cao cấp. Sau này, ông đã dần dần phát triển nó thành định vị rộng hơn - "nơi chốn thứ 3”, sau gia đình và nơi làm việc.
Với sự phát triển của mô hình fastfood, Howard Schultz kết hợp chuỗi quán Starbucks với mô hình đồ ăn nhanh: cà phê mang đi bán kèm cùng một số loại đồ ăn nhanh. Tuy nhiên, điều này đã khiến cốt lõi “cà phê” của Starbucks bị phai mờ. Khách hàng phàn nàn vì cà phê ngày càng tệ nên Howards Schultz đã nhanh chóng và quyết liệt loại bỏ những đồ ăn nhanh không phù hợp ra khỏi thực đơn, đồng thời đóng cửa toàn bộ các cửa hàng Starbucks để đào tạo lại nhân viên cách pha cà phê.
Trong một bài viết mới đây trên trang Entrepreneur, tác giả, diễn giả Perry Marshall (người sáng lập kiêm Chủ tịch của Perry S. Marshall & Associates) nhớ lại, vào khoảng năm 1992, cà phê của Starbucks có giá 65 xu và được phục vụ trong một cốc xốp. Hương vị của nó chẳng khác gì cà phê pha bằng máy của Folgers, và không gian chẳng có vẻ gì là lãng mạn.
Và khi nhiều người còn hoài nghi, thậm chí mỉa mai về tham vọng biến ly cà phê Starbucks thành một thức uống hảo hạng và được nhiều người lựa chọn, người đứng đầu Starbucks đã quyết định phải có những bước đi táo bạo.
Ngay sau đó, một cửa hàng với không gian đậm tính nghệ thuật đã xuất hiện cùng 5 loại cà phê espresso. Egg Nog Latte cho những ngày nghỉ, Americano, Cappucino và Mocha được pha chế cùng với các loại hương vị khác nhau như vani, hạt phỉ, hạnh nhân và cà phê Amaretto với kem Ailen.
Điều đặc biệt là ở quán này chỉ có nhân viên pha chế mà không có nhân viên phục vụ hay bồi bàn. Do đó, khách có thể thoải mái trò chuyện, đọc sách và thư giãn. Chính ý tưởng này là sự khởi đầu đưa Starbucks trở thành thương hiệu cà phê lớn nhất thế giới với doanh thu hàng tỷ USD.
Starbucks đã xây dựng được một tầm nhìn chiến lược rất rõ ràng, khi cung cấp một cốc cà phê sang trọng chỉ với giá 2 USD - mức giá mà nhiều người có thể mua được. Howard Schultz từng nói rằng nếu một người có thể bỏ ra 2 USD để mua một chiếc bánh hamburger tại cửa hàng của Mcdonalds, thì họ cũng có thể bỏ 2 USD để mua một cốc cà phê. Chiếc hamburger chỉ là một bữa trưa bình dân nhưng một ly cà phê Starbucks lại là một thứ hảo hạng và sang trọng.
Ngày nay hàng triệu khách hàng tại Larry Lunchbox (Florida, Mỹ) sẵn sàng bỏ ra khoảng 15 phút mỗi sáng đi làm để có được một cốc cà phê đặc biệt của Starbucks.
Bài học quảng bá sản phẩm
"Năm 1992 nếu bạn muốn viết một quảng cáo cho cà phê có lẽ sẽ không có nhiều điều để nói. Nhưng các công ty như Starbucks đã nâng cao đáng kể giá trị của một mặt hàng bằng cách tái phát minh ra nó. Bây giờ có nhiều điều để nói", Perry Marshall nói.
Perry Marshall gọi việc tái phát minh ra một loại hàng hóa để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt là "làm widget" và việc tạo ra một "phụ tùng" với sản phẩm một cách tự nhiên là một USP (lợi điểm bán hàng độc nhất).
Một khi bạn có một USP, nó đột nhiên trở nên dễ dàng để tiếp thị bản thân, để kể câu chuyện của bạn. Nếu bạn không có một USP, bạn chỉ là một chàng trai với những gói bột cà phê trị giá nhiều đô la. Khi đó bạn cần phải trả lời được câu hỏi: "Nếu một ai đó có những hình ảnh tưởng tượng về sản phẩm, dịch vụ hay doanh nghiêp của bạn thì nó sẽ như thế nào?".
Tưởng tượng luôn là một thuật ngữ tương đối, và nó luôn cần phải hướng đến một hình ảnh tốt đẹp hơn. Do đó, để khách hàng luôn có ấn tượng tốt về sản phẩm, bạn phải tập trung giải quyết những vấn đề phát sinh làm thỏa mãn khách hàng, đồng thời làm thêm 2 việc sau đây:
Thứ nhất, phải làm cho sản phẩm thuận tiện để mang đi (nhất là sản phẩm take away) cùng nhiều gói khác nhau nhằm tiết kiệm thời gian cho khách hàng khi tiếp cận sản phẩm của bạn.
Thứ hai, hãy nói với khách hàng về điều đó. Đưa cho khách hàng đường dây nóng để họ luôn được giải đáp về sự đặc biệt của sản phẩm, về giá cả và những băn khoăn khi sử dụng. Đó là cách bạn đưa câu chuyện bán hàng của mình đến với khách hàng.
Hãy nói với họ chi tiết cách thêm sự chú ý của mình vào những điều nhỏ tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Điều này trở thành một phần của câu chuyện bán hàng của bạn.
Khi bạn tạo một USP thì cũng chính là lúc bạn tập trung vào kinh nghiệm mua tưởng tượng cuối cùng của khách hàng, doanh nghiệp của bạn theo nghĩa đen trở thành vương quốc trung gian giữa tưởng tượng và thực tế.
Mọi người sẽ đọc quảng cáo của bạn vì nó khơi gợi đúng điều mà họ đang tưởng tượng và tiếp theo đó họ sẽ tìm đến và mua sản phẩm của bạn. Do đó nếu bạn thực sự có thể đưa ra một sản phẩm mà khách hàng mong muốn với giá cả hợp lý thì họ sẽ sẵn sàng chấp nhận nó. 

4 lưu ý khi xây dựng thương hiệu nhờ truyền thông xã hội

Những thông tin đăng tải sẽ nhận nhiều nhận xét từ khách hàng, cả khen lẫn chê. Điều quan trọng để người đọc cảm thấy họ được tôn trọng là doanh nghiệp phải phản hồi nhanh chóng, tạo cầu nối trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Khi đó, khách hàng sẽ tin tưởng vì doanh nghiệp không né tránh những vấn đề nêu ra.


Theo nghiên cứu về tiếp thị truyền thông xã hội do Social Media Examiner thực hiện, có đến 92% các nhà tiếp thị cho rằng, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá công ty.4 lưu ý xây dựng thương hiệu nhờ truyền thông xã hộiLượng người dùng sử dụng các công cụ trực tuyến để tìm hiểu thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm ngày càng tăng. Vì vậy, xây dựng thương hiệu thông qua các phương tiện truyền thông xã hội là điều cần thiết. Dưới đây là những điểm cần chú ý để xây dựng và phát triển chiến lược truyền thông này một cách hiệu quả.
1. Chọn nền tảng phương tiện truyền thông xã hội phù hợp
Hiện có rất nhiều nền tảng truyền thông xã hội nên các nhà tiếp thị khá "đau đầu" để chọn ra giải pháp tốt nhất. Nếu chỉ chọn một nền tảng thì khả năng thông tin lan truyền quá mỏng, nhưng khi triển khai trên nhiều mạng xã hội khác nhau sẽ khó tiếp cận khách hàng tiềm năng cũng như làm loãng mục tiêu chính. Vì vậy cần phân tích kỹ mỗi nền tảng phù hợp với cách thức tiếp cận nào, phân khúc người dùng nào để đưa ra quyết định.
Đơn cử như Facebook là mạng xã hội lớn nhất thế giới với hơn 1,55 tỷ người dùng cùng hàng loạt công cụ hỗ trợ phát triển kinh doanh. Với những người mới bắt tay xây dựng thương hiệu qua phương tiện truyền thông thì đây là nền tảng thích hợp. Bên cạnh chia sẻ hình ảnh, video và thông tin không hạn chế, người dùng còn có thể tận dụng những công cụ quảng cáo miễn phí để thúc đẩy quảng bá thương hiệu.
Trong khi đó, Twitter là nơi thú vị để đăng tải các tin tức cập nhật, video, hình ảnh, thực hiện thăm dò ý kiến.... Đây là một trong những mạng xã hội có tính tương tác cao nhất, quy tụ hơn 320 triệu người dùng trên toàn thế giới. Do vậy, nhiều thương hiệu chọn Twitter để tiếp thị cũng như triển khai và xử lý dịch vụ khách hàng.
Pinterest cũng là một trong những mạng xã hội giúp xây dựng thương hiệu hiệu quả. Nền tảng này cung cấp các biểu mẫu kỹ thuật số giúp người dùng tạo ra những bộ sưu tập hình ảnh theo từng chủ đề khác nhau, kết nối được cả với Facebook và Twitter. Nhờ đó nó tạo được mạng lưới đông đảo, thu hút người dùng thành từng nhóm sở thích cụ thể, ví dụ như những phụ nữ thích các chủ đề liên quan đến thời trang, thực phẩm, làm đẹp hay tập thể dục.
2. Tạo sự nhất quán về hình ảnh truyền thông
Hình ảnh đóng vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu. Cần thiết kế logo, tên thương hiệu cũng như hình ảnh cá nhân dễ nhận biết, không rắc rối, cầu kỳ. Có thể tạo bản sắc độc đáo thông qua sử dụng màu sắc cuốn hút, nổi bật, đơn giản nhưng vẫn thể hiện được chi tiết và thông tin tổng thể.
Một điều quan trọng là tất cả những hình ảnh này phải truyền tải một cách nhất quán và thông suốt, nếu thực hiện chiến dịch truyền thông trên nhiều mạng xã hội khác nhau.
3. Tạo nội dung có giá trị và thu hút người đọc chia sẻ
Nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi đăng tải nội dung mà không quan tâm người dùng có đọc hay không, hoặc đưa tin chỉ do sức ép thời gian, muốn lượng thông tin thể hiện trên trang thật nhiều. Thay vào đó, doanh nghiệp nên tập trung tạo ra nội dung hữu ích cho người đọc, từ đó sẽ kích thích họ chia sẻ với người thân và bạn bè. Không nên sao chép nội dung, nhất là từ các đối thủ để tránh những rắc rối không đáng có sau này.
Đảm bảo các bài viết đều thể hiện hình ảnh truyền thông thương hiệu và thông điệp muốn truyền tải. Những bài viết mang tính hài hước cùng hình ảnh đẹp sẽ thu hút người đọc, tuy nhiên thông tin cần đảm bảo chính xác. Có thể xây dựng từng chủ đề riêng và triển khai thành loạt bài. Sử dụng các nguồn thông tin phong phú, trực quan sinh động từ hình ảnh, video, âm nhạc cho đến những bài viết phân tích chuyên sâu nếu cần thiết.
4. Tham gia thảo luận
Những thông tin đăng tải sẽ nhận nhiều nhận xét từ khách hàng, cả khen lẫn chê. Điều quan trọng để người đọc cảm thấy họ được tôn trọng là doanh nghiệp phải phản hồi nhanh chóng, tạo cầu nối trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Khi đó, khách hàng sẽ tin tưởng vì doanh nghiệp không né tránh những vấn đề nêu ra.
Doanh nghiệp cũng có thể hợp tác với những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, mời gọi họ tham gia đăng tải thông tin cũng như đánh giá chất lượng nội dung để tạo kênh kết nối đa chiều.

Xu hướng tiếp thị mới bằng biểu tượng cảm xúc

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên lạm dụng, dùng quá thường xuyên sẽ gây sự nhàm chán. Hoặc những biểu tượng được đưa vào không phù hợp với bối cảnh, yếu tố văn hóa, lịch sử quốc gia sẽ tạo phản ứng ngược cho thương hiệu.


Những hình ảnh nhỏ xinh thể hiện trạng thái cảm xúc (emoji) giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp một cách trực quan, ấn tượng đến người dùng.Xu hướng tiếp thị bằng biểu tượng cảm xúc
Hãng Swyft Media mới đây công bố khảo sát, theo đó, có đến một phần tư người dùng Mỹ dùng biểu tượng cảm xúc, sticker hay chat thường xuyên. Tính ra khoảng 6 tỷ biểu tượng cảm xúc xuất hiện hàng ngày. Trong đó, emoji "Tears of Joy" hiện diện với tần suất nhiều nhất, theo nghiên cứu của Oxford University Press và công ty công nghệ di động SwiftKey.
"Biểu tượng cảm xúc không còn bó hẹp trong việc chat hay nhắn tin của giới trẻ mà trở thành một dạng sắc thái giúp người dùng thể hiện tình cảm, vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ và văn hóa", đại diện Oxford Dictionaries chia sẻ.
Xu hướng thịnh hành này nhanh chóng được các nhà marketing đón nhận để đưa vào chiến lược tiếp thị hình ảnh. Biểu tượng cảm xúc đã "di cư" từ những cuộc truyện trò cá nhân vào thông điệp quảng bá thương hiệu.
Qua khảo sát gần 9.400 chiến dịch truyền thông sử dụng biểu tượng cảm xúc, công ty tiếp thị di động Appboy nhận xét, tỷ lệ áp dụng phương thức mới này tăng gấp 8 lần, tương đương 775%. Trong các chiến dịch tiếp thị email, mức tăng trưởng còn cao hơn nhiều.
Ngành bán lẻ, thực phẩm, nước giải khát hay game đều tăng cường đưa hình ảnh nhỏ nhắn vui nhộn vào thông điệp, nhất là vào những kỳ nghỉ hay dịp cuối tuần. 35% thông tin do nhiều thương hiệu đăng tải trên mạng xã hội Instagram cũng có sự xuất hiện của emoji.
Theo các chuyên gia marketing, biểu tượng cảm xúc đã trở thành một phần không thể thiếu của phương thức tiếp thị kỹ thuật số. Điều này giúp thông điệp của doanh nghiệp nổi bật, đầy xúc cảm, tiếp cận một cách trực diện, tạo nên hiệu ứng mạnh mẽ với người dùng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên lạm dụng, dùng quá thường xuyên sẽ gây sự nhàm chán. Hoặc những biểu tượng được đưa vào không phù hợp với bối cảnh, yếu tố văn hóa, lịch sử quốc gia sẽ tạo phản ứng ngược cho thương hiệu.
Cuối năm 2015, tổ chức biên soạn từ điển Oxford Dictionaries đã bầu chọn "Từ của năm" là biểu tượng cảm xúc emoji "Tears of Joy" thay vì những ngôn từ thường dùng trong đời sống thường ngày.
Đại diện Oxford University cho rằng, sự thắng thế của emoji thể hiện những biến chuyển trong cách mọi người giao tiếp hàng ngày trên mạng, nhất là giới trẻ.

21 bí kíp của nghệ thuật bán hàng

Một người kể chuyện hay có kỹ năng pha chế thêm những gia vị bí mật giúp bạn có nhiều bạn hơn, tạo ra ảnh hưởng tới nhiều mặt hơn và có nhiều niềm vui hơn trong công việc và cuộc sống. Một người kể chuyện hay sẽ phá vỡ mọi rào cản, thu hút người nghe, biến bạn thành một diễn giả và có thể đưa trình bán hàng của bạn lên một tầm cao mới. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: Bạn có giỏi kể chuyện không?” - Mark Raymo, Salesforce.


Bán hàng là một công việc không hề dễ dàng. Thậm chí nhiều người còn cho rằng nó có tính nghệ thuật nhiều hơn là khoa học. Công việc này càng trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh môi trường công nghệ như hiện tại - nơi mà mọi thứ thay đổi rất nhanh chóng.21 bí kíp nâng cao nghệ thuật bán hàng
Để giúp nâng cao nghệ thuật bán hàng, dưới đây là 21 bí kíp bất kỳ dân sales nào cũng cần "nằm lòng":

1. “Càng liều lĩnh bạn càng có cơ hội nhận lại thành quả lớn hơn. Đó là cuộc sống. Vì vậy một là đặt cược thật lớn, hai là yên phận ở nhà”, Mia Dand - CEO Lighthouse3.

2. “Hãy chuẩn bị nhiều câu hỏi. Nhân viên bán hàng thường chỉ chăm chú chuẩn bị những gì muốn nói với khách hàng mà quên suy nghĩ về việc nên đặt những câu hỏi nào. Một buổi bán hàng thành công không dừng lại ở việc đưa ra thông tin cho khách hàng mà nên đặt câu hỏi để tìm hiểu thêm về họ”, Mark Hunter - The Sales Hunter.

3. “Hãy kết hợp video vào quá trình bán hàng. Cố gắng không chỉ nói từ slide này đến slide khác một cách đều đều, đơn điệu. Thay vào đó, hãy đi quanh căn phòng và thu hút người nghe sau đó xen kẽ thêm những video để giải thích cho các quan điểm mà bạn đưa ra. Nội dung video có thể về cách bạn đang giúp công ty phát triển và phỏng vấn các thành viên trong nhóm”, Yaniv Masjedi - Phó chủ tịch marketing của Nextiva.

4. “Luôn giảm giá cho những ai thích mặc cả. Chi phí cho mỗi lần mua hàng sẽ: Cao hơn một chút nhưng cái tôi của khách hàng: Vô giá”, Rohan Ayyar - chuyên gia marketing.

5. "Sử dụng ngôn ngữ, màu sắc đặc trưng của doanh nghiệp, font chữ và hình ảnh để cá nhân hoá thông điệp của bạn", Paul Walker - Salesforce.

6. “Hãy kết bạn với những người 'bạn của bạn bạn'. Dù là người bận rộn đến thế nào cũng không thể từ chối lời giới thiệu từ một người thân, bạn bè”, Rohan Ayyar, chuyên gia marketing.

7. “Hãy xin lỗi nếu làm sai, mọi thứ sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Cuối cùng, khách hàng sẽ không còn nhớ nhiều tới sai lầm bạn mắc phải, thay vào đó họ quan tâm tới những điều bạn làm được sau đó”, Matt Heinz - chủ tịch Heinz Marketing.

8. “Hãy kết thân với đội ngũ marketing ở công ty”, Phil Simpson, Salesforce.

9. “Những từ và cụm từ khẳng định có sức mạnh kỳ diệu. Từ 'bởi vì' là một trong số đó. Trong một câu, từ liên kết 'bởi vì' sẽ kích thích người nghe nghĩ rằng: 'Ồ, điều tôi sắp nghe tới đây sẽ biện giải cho những gì được nghe trước đó' và cách kỳ diệu này có thể mang lại hiệu quả ghê gớm trong quá trình bán hàng của bạn”, David Priemer, Salesforce.

10. “Làm việc đa nhiệm là kỹ năng đang được đánh giá quá cao. Trên thực tế, tôi tin rằng đa nhiệm chỉ đơn giản là cơ hội làm rối tung rất nhiều thứ cùng một lúc. Chìa khoá để thành công trong một môi trường bán hàng đầy cơ hội là sự ưu tiên nghiêm ngặt”, Nick Hedges, CEO và chủ tịch Velocify.

11. “Thường thì sau khi hoàn tất được thoả thuận lần đầu tiên, tôi cảm ơn khách hàng bằng một bữa trưa hoặc ngồi cà phê. Một khi thoả thuận hoàn thành, tôi nhận ra rằng áp lực đã không còn nữa và lúc này sẽ dễ dàng hơn cho bạn để xây dựng mối quan hệ với khách hàng, chuẩn bị cho những mục tiêu dài hạn hơn sau này”, Jessica Medeiros, Salesforce.
12. “Đối với nhóm khách hàng có trình độ và xuất thân khác nhau, hãy lắng nghe nhiều hơn và nói ít đi”, Tarum Pant, Salesforce.

13. “Nếu có thể khiến khách hàng cười, bạn đã thành công rồi đó!”, Elizabeth Ostby, Salesforce.

14. “Dù bận rộn đến mấy cũng đừng để email của khách hàng tồn đọng tới vài giờ hay vài ngày mà không phản hồi lại. Hãy dành 15 giây để đọc email và cho họ biết bạn sớm muộn gì cũng trả lời trong một khoảng thời gian X nào đó”, Bernad Sullivan, Salesforce.

15. “Trước khi bắt đầu bất kỳ cuộc thảo luận nào, hãy luôn biết khách hàng của bạn là ai và họ kiếm tiền bằng cách nào. Bạn sẽ bị mất điểm nhanh chóng khi ngồi cùng một khách hàng đang nắm vị trí CEO mà không hề biết doanh nghiệp của anh hay chị ấy đang điều hành hoạt động trong lĩnh vực gì”, Emily Markenson, Salesforce.

16. “Quên bữa trưa hoặc uống bia đi. Bạn nên thực hiện những trải nghiệm thiết thực cùng với khách hàng của mình”, Rohan Ayyar.

17. “Đầu tiên hãy cho khách hàng biết họ có thể tiết kiệm được bao nhiêu tiền khi mua sản phẩm. Sau đó sử dụng nghệ thuật bán chéo, đưa ra gợi ý về một sản phẩm có mức giá đúng bằng con số đó”, Rohan Ayyar.

18. “Một nhân viên bán hàng chuyên nghiệp nên tập trung vào việc nâng cao thêm giá trị cho khách hàng trước cả khi họ yêu cầu. Ví dụ, thay vì gửi email hay gọi điện với cùng một nội dung, tại sao không gửi cho khách hàng một bài báo hay cuốn sách kinh doanh mà bạn cho là họ sẽ cảm thấy thích” - David Priemer.
19. "Những công cụ đo lường hiệu quả bán hàng không chỉ dành cho các nhà quản lý, nó dành cho cả chính nhân viên sales. Hãy cho họ biết khả năng đạt được hạn mức doanh số bán hàng và hình dung về mục tiêu doanh thu", William Tyree, Giám đốc marketing RingDNA.

20. “Có một câu hỏi nhanh… Bạn có giỏi kể chuyện không? Hay lần cuối cùng bạn kể một câu chuyện hay là khi nào? Có thể điều này xảy ra khi bạn trò chuyện trong một nhóm bạn, đồng nghiệp hay con cái của bạn.

Một người kể chuyện hay có kỹ năng pha chế thêm những gia vị bí mật giúp bạn có nhiều bạn hơn, tạo ra ảnh hưởng tới nhiều mặt hơn và có nhiều niềm vui hơn trong công việc và cuộc sống. Một người kể chuyện hay sẽ phá vỡ mọi rào cản, thu hút người nghe, biến bạn thành một diễn giả và có thể đưa trình bán hàng của bạn lên một tầm cao mới. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: Bạn có giỏi kể chuyện không?” - Mark Raymo, Salesforce.

21. “Công nghệ không thể giúp bạn đạt được các thoả thuận. Cái bạn cần là công nghệ giúp bạn thực hiện điều này nhanh hơn, thông minh hơn, hiệu quả hơn mà thôi”, Matt Heinz, chủ tịch Heinz Marketing.

Startup cần làm gì để xây dựng được thương hiệu?

Được biết, ngoài là Chủ tịch kiêm CEO Tập đoàn L Brands - Công ty mẹ của Victoria's Secret, Leslie Wexner còn nổi tiếng là bậc thầy trong ngành bán lẻ. Ông đã gặt hái nhiều thành công trong sự nghiệp của mình, từ việc mở cửa hàng, thiết kế, bán hàng, định giá, khuyến mãi, gắn kết nhân viên, cho đến tạo ra sự phấn khích thị giác, và đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo. Ông có kỹ năng tiếp thị tự nhiên, sớm phát hiện những nhu cầu tiềm ẩn khách hàng, và nhạy bén trong việc tấn công thị trường ngách.Startup cần làm gì để xây dựng thương hiệu?


Theo Michael J. Silverstein - cố vấn kinh doanh của Công ty Boston Consulting Group, đồng tác giả sách Rocket: Eight Lessions to Secure Infinite Growthđể thành công trong kinh doanh, ngoài kinh nghiệm làm việc, nhà khởi nghiệp (startup) cần am hiểu khách hàng, có khả năng dự đoán thị trường và thêm cả tính tò mò.
Ban đầu, khi "ông vua cà phê" Howard Schultz đề nghị mua lại Starbucks, thương hiệu này chỉ mới có 3 cửa hàng, và cho đến hôm nay Starbucks đã có hơn 22.000 cửa hàng. Năm 2016, Schultz đã thực hiện được giấc mơ cả đời khi mở cửa hàng đầu tiên tại Ý – đất nước nổi tiếng với nhiều tín đồ cà phê và vốn khó chịu với văn hóa “take away” (vừa đi vừa uống ngoài đường) của người Mỹ.
Hay như khi Leslie Wexner – ông chủ đứng sau thương hiệu tỷ đô Victoria’s Secrect - mở cửa hàng The Limited đầu tiên, ông chỉ hy vọng có thể phát triển thêm 3 hoặc 4 cửa hàng. Hiện tại, Wexner sở hữu trong tay 3 thương hiệu đồ lót nổi tiếng (Victoria’s Secrect, Pink, và La Senza), chiếm 41% thị phần của thị trường Mỹ, tạo ra hơn 10.000 cửa hàng và thu về 8 tỷ USD doanh thu mỗi năm chỉ với riêng thương hiệu Victoria’s Secrect.
Trong số những doanh nhân thành công trong việc xây dựng, phát triển thương hiệu, không thể không kể đến Brunello Cucinelli – ông hoàng của thế giới cashmere - loại sợi tự nhiên hiếm nhất thế giới thường được dùng làm áo len, khăn… Khi Cucinelli chọn mua 24 kg cashmere đầu tiên, mục đích của ông cũng chỉ để kiếm tiền từ việc đan áo len, sau đó kết hôn và sống một cuộc đời bình thường. Tuy nhiên, tính tới thời điểm hiện tại, Cucinelli đã có trong tay 125 cửa hàng được đặt tại các khu đô thị giàu có bậc nhất thế giới cùng một công ty có giá trị lên đến 1,5 tỷ USD.
Điểm chung của ba doanh nhân này là không ai trong số họ từng có hình dung rõ ràng về đích đến kinh doanh của mình trong tương lai, nhưng bù lại họ có năng lượng, sự tò mò, lòng dũng cảm, và khả năng thích ứng nhanh với hoàn cảnh.
Những câu chuyện kinh doanh của họ là bài học quý giá đối với các nhà khởi nghiệp trong việc xây dựng thương hiệu mang tính biểu tượng, được Silverstein phân tích và giới thiệu trên trang Harvard Business Review.
Định hướng khách hàng
Ngay từ đầu, cả Schultz, Wexner và Cucinelli đều xem bản thân như người phục vụ khách hàng dưới nhiều vai trò: nhà sáng lập, người giám sát, nhà quản lý thương hiệu, giám đốc tài chính, nhà tuyển dụng và người am hiểu tâm lý khách hàng. Họ biết rằng nhiều khách hàng tiềm năng không tự biết bản thân muốn gì nên họ cũng không tìm kiếm những phản hồi dứt khoát từ những đối tượng này.
Tất nhiên, mọi nhà lãnh đạo đều muốn nhìn thấy phản ứng rõ ràng của khách hàng đối với sản phẩm hay chất lượng dịch vụ mà công ty cung cấp, tuy nhiên họ biết rằng sở thích của người dùng luôn thay đổi dựa trên những thứ mà người dùng có thể nhìn thấy, sờ hay cảm nhận.
Thực tế, khách hàng vốn không dành nhiều thời gian để tự mình nghĩ ra một ý tưởng mới. Họ không thể tự dự đoán hành vi của bản thân mà thường so sánh mọi thứ với tình hình hiện tại để tham khảo. 
Do đó, trong nhiều trường hợp, các doanh nhân thường chọn cách phát triển nội dung mới dựa trên những gì đã có. Nếu đang trong giai đoạn sáng tạo, nhà khởi nghiệp nên tìm kiếm những ý tưởng thực sự mới lạ đủ sức gây chú ý tới những người không quan tâm nhất. Bạn cần tạo ra lý do để khách hàng mua sản phẩm và lý do để họ khoe chúng với bạn bè.
Khả năng thích nghi hoàn cảnh
Trong giai đoạn phát triển thương hiệu, nhà khởi nghiệp cần khắc sâu vào tâm trí người tiêu dùng về nội dung thương hiệu. Đây là việc không hề dễ dàng, đòi hỏi người sáng tạo phải biết cách kể chuyện và truyền tải nội dung thương hiệu thông qua câu chuyện đó.
Mục đích của việc này nhằm nhìn ra những hy vọng, ước mơ, sự bất mãn và cả nỗi sợ hãi của khách hàng để hiểu họ hơn, từ đó đề ra chiến lược phù hợp đáp ứng nhu cầu cụ thể và riêng biệt ứng với từng nhóm khách hàng.
Wexner chia sẻ: "Doanh nhân là người hiểu rõ hơn ai hết những khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu. Họ hiểu giá trị thương hiệu là thứ mỏng manh dễ bị hủy hoại và cạnh tranh là điều không thể tránh khỏi nếu muốn thành công trong kinh doanh. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực bán hàng, ngay cả khách hàng trung thành nhất cũng chỉ 'ở lại' với sản phẩm trong khoảng 32 giây. Đó là lý do bạn không thể và cũng không nên tin vào lòng trung thành của người tiêu dùng, bởi trong cuộc sống mọi thứ đều có thể thay đổi".
Được biết, ngoài là Chủ tịch kiêm CEO Tập đoàn L Brands - Công ty mẹ của Victoria's Secret, Leslie Wexner còn nổi tiếng là bậc thầy trong ngành bán lẻ. Ông đã gặt hái nhiều thành công trong sự nghiệp của mình, từ việc mở cửa hàng, thiết kế, bán hàng, định giá, khuyến mãi, gắn kết nhân viên, cho đến tạo ra sự phấn khích thị giác, và đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo. Ông có kỹ năng tiếp thị tự nhiên, sớm phát hiện những nhu cầu tiềm ẩn khách hàng, và nhạy bén trong việc tấn công thị trường ngách.
"Nếu không sớm làm quen với sự thay đổi của môi trường, bạn sẽ mất khả năng thích nghi với chúng. Hoặc bạn sẽ bị loại khỏi cuộc chơi, hoặc là bạn sẽ phát triển lên một tầm cao mới", Leslie Wexner chia sẻ.

5 lưu ý quan trọng với việc bán hàng đa kênh

Công nghệ là yếu tố không thể thiếu nhằm "tăng tốc" cho công việc kinh doanh trong xu thế TMĐT phát triển như hiện nay. Tuy nhiên, để đầu tư một hệ thống bài bản, hoàn chỉnh thì DN cần phải đầu tư rất nhiều tiền mà chưa chắc đã chuyên tâm làm tốt.

Bán hàng đa kênh đang là hướng đi của phần lớn các chủ cửa hàng. Theo khảo sát được thực hiện với 15.000 khách hàng của nền tảng bán hàng Bizweb, hầu hết các cửa hàng đều bán hàng thông qua nhiều kênh khác nhau, trong đó, website và Facebook đang dẫn đầu xu hướng này và được đánh giá có hiệu quả nhất. 
5 lưu ý quan trọng với bán hàng đa kênh1. Đừng cầu toàn
Lời khuyên dành cho những ai đang trong tình trạng "tiến thoái lưỡng nan" khi sử dụng một kênh bán hàng mới là đừng chờ đợi mọi thứ rõ ràng mới bắt đầu, bởi vì lúc ấy bạn đã chậm chân do có rất nhiều người đã nhận ra điều đó. Sẽ không có cơ hội tốt hơn cho bạn nếu bạn cầu toàn và chờ mọi thứ hoàn thiện sẵn sàng.
Một trong những triết lý kinh doanh của tỷ phú Jack Ma là "chưa rõ ràng mới là cơ hội thực sự", chứ đợi đến khi rõ ràng, cơ hội sẽ hẹp đi rất nhiều. Nokia là một ví dụ điển hình, việc chú tâm đi theo hướng của riêng mình mà không nhìn thấy tiềm năng của điện thoại cảm ứng thông minh khiến tên tuổi thương hiệu một thời lừng lẫy trong làng di động này đã bị thay thế trên thị trường.
2. Xuất phát nhanh, tinh chỉnh liên tục
Bán hàng thông qua nhiều kênh cần bắt đầu kịp thời, nhanh nhạy khi thấy cơ hội, đồng thời trong quá trình ứng dụng cũng phải điều chỉnh cho hợp lý bởi internet hay thương mại điện tử (TMĐT) luôn đổi mới, cập nhật liên tục. Hai hành động này phải đi đôi với nhau, xuất phát nhanh không có nghĩa là hấp tấp, vội vàng mà theo sau đó phải là quá trình tìm hiểu, điều chỉnh cho phù hợp và sau cùng cần đánh giá đúng hiệu quả của từng kênh bởi không phải kênh nào cũng phù hợp với lĩnh vực kinh doanh hay doanh nghiệp (DN) của bạn.
3. Chớ ôm đồm
Hiện tại, một DN, cửa hàng có 6 kênh bán hàng được đánh giá mang lại hiệu quả, gồm: POS (cửa hàng truyền thống), website, mạng xã hội, sàn TMĐT, ứng dụng điện thoại, tiếp thị liên kết (mạng lưới cộng tác viên hoặc website khác).
Không nhất thiết phải làm tốt tất cả các kênh này, điều cần thiết và "dễ ăn" hơn là làm tốt 1 - 2 kênh chủ đạo, sau đó phát triển dần các kênh khác. Các chủ cửa hàng cần chọn lọc và hiểu rõ rằng tham lam, ôm đồm chỉ khiến quá trình kinh doanh trở nên rối ren và khó tập trung nguồn lực để tận dụng tối đa hiệu quả của các kênh bán hàng mà thôi.
4. Xử lý đơn hàng tập trung
Đây là quy trình quan trọng cần được tối giản để tiết kiệm công sức, nguồn lực trong vận hành kinh doanh. DN đã hướng tới xu thế bán hàng thông qua nhiều kênh nhưng chưa thực sự gọi là bán hàng đa kênh. Mỗi kênh sử dụng nền tảng riêng, hệ thống quản lý riêng nên cần quy trình và nhân sự phụ trách riêng.
Với nguồn lực hạn chế, làm một kênh còn chưa tốt thì làm nhiều kênh chắc chắn hỏng. Chính vì vậy, DN cần một hệ thống tích hợp tất cả các kênh bán hàng về một nền tảng thống nhất, quản lý tập trung. Nơi đó, DN chỉ cần thực hiện một quy trình duy nhất nhưng lại có thể bán hàng trên nhiều kênh. Đó là cách tiết kiệm nhân lực cũng như nguồn lực nhưng vẫn phát triển đa kênh hiệu quả.
Đây cũng là lý do và động lực dành cho các đơn vị cung cấp website để tạo ra một nền tảng mà ở đó tất cả các kênh bán hàng sẽ được tích hợp và quản lý tập trung một cách nhanh chóng nhất có thể, mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian, công sức cũng như chi phí cho người kinh doanh.
Khi đó, các chủ cửa hàng có thể bán hàng trên các kênh khác nhau như website, Facebook, Zalo, Sendo, Lazada..., và các đơn hàng hay liên hệ của khách hàng từ các kênh này sẽ được tự động tích hợp và cập nhật về một khu quản trị chung để chủ cửa hàng dễ dàng quản lý, xử lý đơn hàng và kết nối vận chuyển.
5. Hãy để người chuyên nghiệp lo
Công nghệ là yếu tố không thể thiếu nhằm "tăng tốc" cho công việc kinh doanh trong xu thế TMĐT phát triển như hiện nay. Tuy nhiên, để đầu tư một hệ thống bài bản, hoàn chỉnh thì DN cần phải đầu tư rất nhiều tiền mà chưa chắc đã chuyên tâm làm tốt.
Sẽ hiệu quả hơn rất nhiều nếu DN "trưng cầu" về công nghệ tại những đơn vị cung cấp chuyên nghiệp, nơi đã có nhiều kinh nghiệm và sở hữu nhiều khách hàng bởi họ có khả năng làm tốt hơn cho DN so với việc DN "tự cung tự cấp" và phải lo quá nhiều thứ, đặc biệt đối với các DN nhỏ. Trong lĩnh vực TMĐT, kỹ thuật là điều kiện cần, chiến lược mới là điều kiện đủ. Công nghệ đặc biệt quan trọng nhưng DN nên để người chuyên nghiệp lo.

Đừng bao giờ bỏ qua marketing truyền miệng


Tuy nhiên, giống như hai mặt của một vấn đề, sự hiệu quả cùng với chi phí thấp mà marketing truyền miệng mang lại luôn đi cùng với nó là những rủi ro rất lớn, bởi đám đông luôn rất khó điều khiển và họ cũng thường nhớ lâu và thích nói về những điều tiêu cực như những scandal của Hồ Ngọc Hà, Minh Béo… hơn là những câu chuyện tích cực của Michelle Phan.
Đừng bỏ qua marketing truyền miệng
Giới làm marketing hay nói vui, truyền miệng là loại hình marketing đầu tiên trên thế giới, cùng với sự xuất hiện của con người. Nó bắt đầu từ sự kiện con rắn “dụ” Eva để rồi Eva “dụ” Adam hái trái táo (trái cấm) trong câu chuyện về nguồn gốc loài người (theo Kinh thánh).
Hiểu theo một cách dân dã, marketing truyền miệng là việc sử dụng những “lời đồn”, những sự kiện, những tin tức đặc biệt, thông qua nhiều “câu chuyện”, nhiều lời kể khác nhau từ người này sang người khác, góp phần lan tỏa hình ảnh, thông điệp, sản phẩm… từ doanh nghiệp đến với người tiêu dùng.

Nhưng dù phương pháp marketing truyền miệng có phải là hình thức marketing đầu tiên hay không, nếu vấn đề của doanh nghiệp bạn, giống như vấn đề của hầu hết những doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày nay, là làm cách nào có được thật nhiều khách hàng mới với một nguồn kinh phí dành cho bán hàng, cho marketing, cho quảng cáo luôn eo hẹp, thì phương pháp marketing truyền miệng thực sự là một sự lựa chọn tối ưu, giúp bạn vừa tốn ít chi phí vừa mang lại hiệu quả thực sự “khủng khiếp”.

CEO của Constant Contact (công ty xếp hạng thứ 179 trong danh sách Technology Fast 500 của Deloitte năm 2011 và nhận giải thưởng Best Overall Company của Mỹ vào các năm 2009, 2010 và 2011) – bà Gail F. Goodman trong quyển Marketing tương tác đã thực hiện một cuộc khảo sát với đối tượng là những doanh nghiệp vừa và nhỏ trên khắp nước Mỹ, sau đó bà đã đưa ra một nhận định rằng: 83% doanh nghiệp có “mối” làm ăn chủ yếu đến từ những “lời giới thiệu”.
Trong 83% những người giới thiệu ấy, hẳn nhiên không thể là những người hoàn toàn xa lạ, những người chưa bao giờ nghe đến doanh nghiệp bạn và chưa từng thử nghiệm sản phẩm của bạn. Họ phải là những người đã hoặc đang sử dụng sản phẩm của bạn, phải là những người cảm thấy “cực kỳ thoải mái và ấn tượng” với trải nghiệm nhận được, phải là người “nhớ như in” câu chuyện của bạn, đến mức cái tên của công ty bạn in sâu vào tâm trí của những khách hàng này, sau đó khiến họ bật ra trong vô thức vào những cuộc trò chuyện hằng ngày hay những lời khuyên mua sắm của họ dành cho bạn bè.

Và chúng ta đều biết, một lời giới thiệu đến từ những người chúng ta quen biết luôn có sức mạnh hơn rất nhiều so với những câu từ được trau chuốt kỹ lưỡng phát ra rả hằng ngày trên các phương tiện truyền thông.

Cùng với việc bùng nổ mạng xã hội như hiện nay, với việc mỗi chúng ta đều có thể “kết nối” hằng ngày với ít nhất vài trăm người bạn, thì sức lan tỏa và tầm ảnh hưởng của marketing truyền miệng thậm chí còn “dữ dội” hơn xưa rất nhiều. Chỉ với một dòng status (trạng thái) trên một tài khoản Facebook cá nhân, một dòng tweet (tương tự status) trên một tài khoản Twitter hay một video quay đơn sơ bằng điện thoại cầm tay đăng lên YouTube…, bạn đã có thể tiếp cận đến hàng trăm ngàn người, thông qua bạn của bạn, của bạn bạn… để tạo ra cả một trào lưu chỉ trong vòng một đêm với chi phí thậm chí là 0 đồng.

Năm 2007, sau khi Michelle Phan nộp đơn xin việc tại hãng mỹ phẩm Lancôme và bị hãng này từ chối với lý do cô không biết cách bán hàng, cô đã quyết định tự quay những video hướng dẫn trang điểm và đăng tải chúng lên kênh chia sẻ video trực tuyến YouTube. Những video này của cô sau đó bất ngờ trở thành một hiện tượng, giới trẻ ở nhiều quốc gia bắt đầu chia sẻ cho nhau, bình luận, bắt chước và cuối cùng trở thành “fan” hâm mộ của cô gái trẻ gốc Việt. Sau đó, chính hãng mỹ phẩm Lancôme, trong một lần tìm cách quảng bá cho những dòng sản phẩm mới của mình, đã xem được những video này của Michelle và nhanh chóng mời cô trở thành người đại diện thương hiệu cho họ. Đến nay, những video của Michelle Phan đã đạt hơn 1 tỉ lượt xem, hơn 7,6 triệu người nhấn nút Subcribe (đăng ký theo dõi cô trên YouTube) và thương hiệu Ipsy do cô sáng lập hiện tại được định giá lên tới hơn 84 triệu USD.

Tuy nhiên, giống như hai mặt của một vấn đề, sự hiệu quả cùng với chi phí thấp mà marketing truyền miệng mang lại luôn đi cùng với nó là những rủi ro rất lớn, bởi đám đông luôn rất khó điều khiển và họ cũng thường nhớ lâu và thích nói về những điều tiêu cực như những scandal của Hồ Ngọc Hà, Minh Béo… hơn là những câu chuyện tích cực của Michelle Phan.

Cuối cùng, theo lời khuyên của Gail F. Goodman, nếu bạn chưa thực sự hiểu rõ đám đông và có được một câu chuyện hấp dẫn đủ để đám đông “truyền miệng”, hãy bắt đầu đơn giản bằng cách tiếp cận những người “kể chuyện” tiềm năng, cung cấp cho họ những trải nghiệm về dịch vụ, về sản phẩm thật tốt, thật ấn tượng, lôi kéo họ giữ liên lạc thường xuyên sau đó sử dụng những công cụ như email, tin nhắn, cuộc gọi…, những mạng xã hội như Facebook, Twitter… để tương tác và khuyến khích họ nhớ, trước khi mong họ nói tốt về thương hiệu của bạn.

Hiệu quả đặc biệt của thương hiệu 4.0

Mark Boncheck là nhà sáng lập và CEO của Shift Thinking. Ông thường làm việc với các nhà lãnh đạo và các tổ chức cập nhật những suy nghĩ của họ trong thời đại kỹ thuật số.

Thương hiệu 4.0 và hiệu quả đặc biệt
Trong quá khứ, thương hiệu được xem là một đối tượng, hay một khái niệm. Và chỉ bạn - chủ thương hiệu mới có mối quan hệ với thương hiệu. Cách nghĩ này cần được thay đổi: Thương hiệu, theo quan điểm mới, chính là các mối quan hệ.
Lịch sử khái niệm thương hiệu
Ban đầu, thương hiệu đơn thuần là một dấu hiệu nhận biết. Người chủ nông trại sẽ đánh dấu gia súc của mình để khẳng định quyền sở hữu. Chúng ta vẫn có thể thấy mô hình "thương hiệu là đối tượng" trong định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ: "Tên, thời hạn, thiết kế, biểu tượng, hoặc bất kỳ tính năng nào xác định sản phẩm/dịch vụ của người này khác biệt với những người khác". Theo quan điểm này, thương hiệu là một thứ do bạn tạo ra (1.0).

Trong làn sóng tiếp theo, thương hiệu chuyển từ một tính năng sang nhận thức, từ một đối tượng sang một ý tưởng - thương hiệu 2.0. Al Ries và Jack Trout đã nắm bắt được bản chất của mô hình này và thể hiện trong cuốn sách kinh điển của họ: Battle for Your Mind (tạm dịch: Cuộc chiến trong tâm trí khách hàng). Họ định nghĩa thương hiệu là "một ý tưởng hay khái niệm mà bạn sở hữu trong tâm trí khách hàng tiềm năng". Theo quan điểm này, một thương hiệu không phải là một thứ bạn tạo ra, mà là thứ bạn kiểm soát.

Làn sóng mới nhất tập trung vào thương hiệu như là kinh nghiệm - thương hiệu 3.0. Sergio Zyman từng nói trong cuốn The End of Marketing (Cái kết của marketing): “Một thương hiệu về cơ bản là một container chứa tất cả các kinh nghiệm của khách hàng về sản phẩm hay một công ty nào đó”. Theo đó, thương hiệu không phải là thứ bạn quản lý theo thời gian, đó là thứ bạn truyền tải đến khách hàng vào một thời điểm nhất định.

Kinh nghiệm làm việc với các công ty sáng tạo cho thấy, họ không chỉ đang định nghĩa lại cách các thương hiệu của họ được quan sát, nhận thức, và trải nghiệm, mà họ còn xác định lại bản chất mối quan hệ với khách hàng.

Nếu ba làn sóng đầu tiên xem thương hiệu như đối tượng, ý tưởng và kinh nghiệm, thì làn sóng tiếp theo của thương hiệu là mối quan hệ - thương hiệu 4.0.
Hiệu quả đặc biệt của thương hiệu 4.0

Cách xây dựng thương hiệu như một mối quan hệ là xác định các vai trò và trách nhiệm của công ty và khách hàng. Trước đây, mối quan hệ đó được mặc định là quan hệ giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng - Đó là một mối quan hệ đơn giản một chiều và không đối xứng: Công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, và khách hàng sử dụng nó.

Khái niệm thương hiệu sáng tạo đi theo xu hướng tạo ra nhiều mối quan hệ khác nhau, thay vì chỉ là mối quan hệ giao dịch và một chiều thì các bên có sự cộng tác và đối ứng hơn.

Ví dụ, trong ngành khách sạn hầu hết các thương hiệu hoạt động với vai trò của chủ và khách. Đó là một chiều, không đối xứng, và giao dịch. Airbnb đã phá vỡ mô hình đó. Với sứ mệnh "tạo sự thân thuộc", Airbnb đã gieo trồng một mối quan hệ "hàng xóm láng giềng" trên quy mô toàn cầu. Nó là đối ứng, đối xứng, và hợp tác.

Ngành dịch vụ taxi và cho thuê xe, xe taxi và dịch vụ cho thuê xe hoạt động với vai trò tài xế và hành khách. Một lần nữa, đó là mối quan hệ một chiều, không đối xứng và giao dịch. Hai hãng Uber và Lyft đã tạo nên sự khác biệt bằng cách giới thiệu các vai trò hai chiều mới. Đầu tiên là sự thay đổi từ tài xế và hành khách thành bạn bè và bạn bè. Ví dụ, hành khách của Lyft được khuyến khích "ngồi lên phía trước", nếu họ đặt chuyến đi từ một người bạn. Theo Kira Wampler, Giám đốc Marketing của Lyft, "khẩu hiệu ban đầu của chúng tôi là "bạn bè và chiếc xe", với ý nghĩa cả hành khách và tài xế sẽ cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm thú vị khi chọn Lyft”.
Một vai trò mới khác của thương hiệu là mối quan hệ giữa doanh nhân và người ủng hộ. Uber khuyến khích các tài xế có tiềm lực "xây dựng doanh nghiệp" trên ứng dụng của Uber. Amy Friedlander - Trưởng phòng Marketing trải nghiệm của Uber mô tả: "Uber đáp ứng các nhu cầu của tài xế, đó là lịch trình chạy xe linh hoạt và liên tục hoặc kiếm thêm thu nhập. Uber là một nền tảng hoàn toàn phù hợp với phong cách sống của họ".

Trong ngành công nghiệp hàng không, các nhà sáng tạo cũng đã định nghĩa lại vai trò của thương hiệu. Thay vì mối quan hệ nhà cung cấp dịch vụ bay và hành khách như các hãng United và Delta, Southwest đã phá vỡ khuôn khổ với các tiếp viên biết ca hát và mối quan hệ đó có thể được mô tả là "những người bạn vui vẻ". Hãng JetBlue, với đồ ăn nhẹ miễn phí và sứ mệnh "Cảm hứng nhân văn" tạo ra mối quan hệ thân thiện giữa con người với nhau.
Khái niệm về thương hiệu như mối quan hệ cũng giúp giải thích sự nổi lên của các thương hiệu đứng đầu thị trường. American Express xác định lại mối quan hệ thương hiệu của mình từ nhà phát hành thẻ và chủ thẻ thành câu lạc bộ và các thành viên.
Trong lĩnh vực công viên giải trí, Disney đã thay đổi từ nhà điều hành và hành khách thành diễn viên và khách mời. Và Starbucks không chỉ định nghĩa lại vai trò của người phục vụ là bồi bàn thành người pha chế cà phê, mà còn cả vai trò của quán cà phê là từ nhà hàng trở thành trung tâm cộng đồng.
Chiến lược tái xây dựng thương hiệu

Những người quen thuộc với các thương hiệu kiểu cũ có thể thấy một số điểm tương đồng với cách tiếp cận mới này. Sự khác biệt là thương hiệu kiểu cũ tập trung vào các thuộc tính của thương hiệu trong khi mô hình mới tập trung vào mối quan hệ khách hàng và thương hiệu. Theo kiểu cũ, Nike là một thương hiệu "anh hùng" vì nó tập trung vào sự chiến thắng. Nhưng vai trò thương hiệu Nike được mô tả tốt nhất là quan hệ giữa huấn luyện viên và vận động viên.

Các nhà tiếp thị có cơ hội để xác định lại vai trò thương hiệu trong mọi lĩnh vực. Phương tiện truyền thông đã được định nghĩa là đài truyền hình và người xem trong nhiều thập kỷ. Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe được xác định bởi bác sĩ và bệnh nhân. Giáo dục là giáo viên và học sinh... Tất cả các lĩnh vực này đều có cơ hội tạo ra các mối quan hệ mới dựa trên sự hợp tác và sáng tạo.

Để bắt đầu, hãy nghĩ về mối quan hệ khách hàng có với thương hiệu của bạn ngay từ bây giờ. Câu trả lời của bạn dựa vào các mối quan hệ trong xã hội. Ví dụ, nếu bạn là một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tất nhiên mối quan hệ thương hiệu của bạn là bác sĩ và bệnh nhân. Bây giờ hãy nghĩ về các mối quan hệ khác bên ngoài lĩnh vực của bạn. Ví dụ, trong việc chăm sóc sức khỏe có những khía cạnh của mối quan hệ giáo viên và học sinh (để giáo dục), huấn luyện viên và vận động viên (để khuyến khích), hoặc người hướng dẫn và du khách (để điều hướng). Hãy đảm bảo tính đối xứng của các vai trò, giống như bạn bè với bạn bè, hàng xóm với hàng xóm hoặc các đồng tác giả với nhau.

Một chiến lược khác là làm ngược lại, bắt đầu từ mối quan hệ bạn muốn có. Hãy nghĩ về những giá trị và lợi ích của sản phẩm. Sau đó, hình dung các mối quan hệ mang lại các lợi ích đó. Ví dụ: Bộ cảm biến nhiệt độ Nest sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ theo ý thích của bạn, và thiết bị dò khói của họ hướng dẫn bạn đến nơi an toàn trong trường hợp có hỏa hoạn. Thay vì vai trò thông thường của một nhà sản xuất thiết bị là nhà sản xuất và người mua, Nest đã tạo ra một vai trò thương hiệu là trở thành một thành viên trong gia đình bạn, luôn chăm sóc chu đáo và bảo vệ an toàn cho bạn.
"Thay vì nghĩ về "ngôi nhà thông minh" của George Jetson (một vai diễn trong phim khoa học viễn tưởng The Jetsons), chúng tôi tưởng tượng ngôi nhà là một nhân bản và chăm sóc những người sống ở bên trong nó và cả thế giới xung quanh nó", Doug Sweeny - Giám đốc Marketing của Nest nói.

Tóm lại, hãy tìm cách thay đổi vai trò thương hiệu của bạn từ một chiều, không đối xứng và giao dịch thành đối ứng, đối xứng, và cá nhân. Những vai trò này sẽ làm cho câu chuyện chiến lược của bạn trở nên gần gũi và ý nghĩa để chia sẻ với những người xung quanh.
Nếu những nhà sáng tạo thương hiệu ngày nay là người hướng dẫn, thì sự khác biệt lớn hơn - sự tham gia và lòng trung thành từ khách hàng nhiều hơn sẽ là kết quả.
Nội dung trên được dịch từ bài viết Build Your Brand as a Relationshipcủa hai tác giả Mark Bonchek và Cara Frank đăng trên trang Harvard Business Review.
Mark Boncheck là nhà sáng lập và CEO của Shift Thinking. Ông thường làm việc với các nhà lãnh đạo và các tổ chức cập nhật những suy nghĩ của họ trong thời đại kỹ thuật số.
Cara Frank là CEO của The Sage Group - công ty marketing và tư vấn cho các công ty khu vực Vịnh San Francisco, và đồng thời là người sáng lập trang Maketers that Matter.

Học cách bán hàng thông qua “bậc thầy quảng cáo” Ogilvy

2/ Chúng tôi chưa từng sản xuất những chương trình truyền hình hoành tráng. Tôi sợ những màn trình diễn hào nhoáng đó, bởi đa phần đều đòi hỏi chi phí thực hiện quá lớn so với lượng khán giả mục tiêu mà chúng nhắm đến.

David Mackenzie Ogilvy từng trải qua nhiều nghề khác nhau - như làm đầu bếp ở một khách sạn, người chào hàng tận nhà, công nhân xã hội ở các khu ổ chuột, trợ lý nghiên cứu cho Tiến sĩ Gallup, trồng thuốc lá ở Pennsylvania - trước khi thành lập hãng quảng cáo Ogilvy, Benson & Mather, khi đã ở tuổi trung niên.

Ông chủ của công ty đã vượt qua 3.000 công ty quảng cáo khác và chiếm được lòng tin của 19 khách hàng hàng đầu trong lĩnh vực quảng cáo mà tổng doanh thu vượt qua doanh thu của Chính phủ Anh được giới quảng cáo kính cẩn gọi là “cha đẻ của nền quảng cáo hiện đại”. Nhưng theo chuyên gia marketing Nguyễn Thanh Sơn, không chỉ là quảng cáo, David Ogilvy là một thiên tài ở nhiều lĩnh vực.

Ông Sơn phân tích: “Trước và sau hết, ông là một người bán hàng siêu đẳng. Ông có một nghệ thuật khơi gợi cảm hứng của khách hàng để tạo ấn tượng cho mình, cách thức xây dựng một mối quan hệ đối tác bền chặt mà sau này thường biến thành mối quan hệ bạn bè dài lâu, cách thức dẫn dụ khách hàng để bán cho họ những “ý tưởng lớn” và một sự cứng đầu trở thành ám ảnh về tính hiệu quả của quảng cáo hay tiếp thị. Câu nói nổi tiếng của ông “Không bán được hàng thì nên giải nghệ” (We Sell of Else) đã trở thành phương châm của Tập đoàn Ogilvy hiện nay”.

Những người đã, đang và sẽ trở thành người bán hàng trên toàn thế giới đã có cơ hội học hỏi cách bán hàng của “người bán hàng siêu đẳng” Ogilvy, qua chính lời kể của ông. Đó không chỉ là những kinh nghiệm bán hàng quý giá dành cho những người hoạt động trong ngành quảng cáo, mà là những bài học đắt giá về nghệ thuật ứng xử và hành xử trong kinh doanh lẫn giao tiếp xã hội dành cho tất cả mọi người.

Nội dung dưới đây được trích lược từ cuốn Lời tự thú của một bậc thầy quảng cáo (nguyên tác: Confession of an Advertising Man) do Alphabooks phát hành.
Lời tự thú của một bậc thầy quảng cáo doanhnhansaigon
Cách tìm kiếm và thu phục khách hàng

Mười lăm năm trước, tôi còn là một nông dân trồng thuốc lá vô danh ở Pennsylvania. Còn giờ đây, tôi quản lý một trong những hãng quảng cáo hàng đầu tại Hoa Kỳ với doanh số 55 triệu đô la mỗi năm và ngân sách lương thưởng cho nhân viên là 5 triệu đô la. Chúng tôi có văn phòng tại New York, Chicago, Los Angeles, San Francisco và Toronto.

Làm sao chuyện đó xảy ra được?

Vào ngày khai trương công ty năm 1948, tôi đã đề ra những nguyên tắc chung như sau:

Đây là một công ty mới thành lập, nên phải vật lộn để sinh tồn. Sẽ có lúc chúng ta gặp cảnh việc thì nhiều mà lương thì ít.

Đối tượng tuyển dụng ưu tiên là người trẻ tuổi. Chúng ta cần tìm kiếm những người trẻ thích xông pha. Tôi không dành chỗ cho những kẻ bợ đỡ hay kém cỏi mà cần những quý ông thông minh.

Công sức bỏ ra sẽ tương xứng với thành quả đạt được. Tuy bắt đầu với số vốn ít ỏi, nhưng chúng ta quyết tâm sẽ đưa công ty mình trở thành công ty hàng đầu trước năm 1960.

Ngày hôm sau tôi lập ra danh sách 5 khách hàng đáng mong muốn nhất, bao gồm: General Foods, Bristol-Myers, Campbell Soup Company, Lever Brothers và Shell. (Chọn những con cá lớn này làm mục tiêu là một hành động táo bạo điên rồ, nhưng hiện giờ tất cả đều đã trở thành khách hàng của Ogilvy, Benson & Mather - tác giả Lời tự thú của một bậc thầy quảng cáo).

Trước đây từng có tiền lệ về việc các doanh nghiệp lớn sử dụng những hãng quảng cáo ít tên tuổi. Năm 1924, General Foods tìm đến Young & Rubicam khi hãng này mới thành lập được 1 năm. Nay thì công ty truyền thông và marketing Mỹ này có 6.500 nhân viên làm việc trong 186 văn phòng tại 90 quốc gia. Sau khi nghỉ hưu, John Young - người đồng sáng lập Young & Rubicam đã đưa ra lời khuyên sau cho các doanh nghiệp khi chọn hãng quảng cáo:

Nếu bạn may mắn gặp được những con người trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết, đủ xông pha để có thể đứng lên thành lập công ty riêng của mình, thì sự phục vụ của những con người có tố chất vô giá đó sẽ mang lại cho bạn nhiều lợi ích.

Bạn sẽ dễ bị choáng ngợp trước những dãy bàn làm việc san sát nhau, những phòng nọ ban kia, và đủ thứ trang thiết bị hào nhoáng khác của các hãng quảng cáo lớn. Tuy nhiên, điều quan trọng lại là nguồn động lực thực sự của họ, tức năng lực sáng tạo.

Đã có một số doanh nghiệp thực hiện được những chiến dịch quảng cáo thành công vang dội nhờ sử dụng những hãng quảng cáo đang trong quá trình gây dựng danh tiếng, bởi họ có động lực, tham vọng, cũng như nhiệt huyết làm việc.

Những doanh nghiệp này tìm đến các hãng quảng cáo đang phát triển, tức là họ vẫn còn phải lăn lộn với công việc chứ chưa đến giai đoạn phát phì, ì ạch.

Với các hãng quảng cáo mới đang bắt đầu hành trình tìm kiếm những khách hàng đầu tiên, tôi muốn truyền lại cho các bạn một cách thức thần kỳ mà tôi đã dùng trong những ngày đầu vận hành công ty. Ngày đó, tôi thường yêu cầu các khách hàng tiềm năng của mình chiêm nghiệm về vòng đời của một hãng quảng cáo, tức là cái chu kỳ phát triển - lụi tàn không thể tránh khỏi như sau:

Cứ cách vài năm lại có một hãng quảng cáo xuất sắc mới ra đời. Họ đầy tham vọng, thừa chăm chỉ và hừng hực nhiệt huyết. Họ giành khách hàng từ tay những hãng quảng cáo già nua đang sống dật dờ. Và họ tạo ra những tuyệt phẩm.

Thời gian trôi qua. Những người sáng lập năm nào giờ đã trở nên giàu có và mệt mỏi. Ngọn lửa sáng tạo trong họ đã lụi tàn. Họ trở thành những ngọn núi lửa đang ngủ yên.

Công ty ấy có thể vẫn tiếp tục làm ăn phát đạt, bởi động lực ban đầu vẫn chưa dùng hết và họ có những mối quan hệ đầy quyền lực. Nhưng họ đã phát triển tới mức quá lớn. Họ tạo ra những chiến dịch quảng cáo nhàm chán, rập khuôn, dựa dẫm vào ánh hào quang của quá khứ. Mối mọt bắt đầu xâm hại. Họ quay sang tỉa tót cho những dịch vụ phụ trợ để che giấu tình trạng phá sản trong ngân hàng sáng tạo của mình. Ở giai đoạn này, họ bắt đầu để mất khách hàng vào tay những hãng quảng cáo mới đầy sức sống, không nề hà, làm việc chăm chỉ và dồn hết tâm sức vào những quảng cáo của mình.

Henry Ford khuyên các đại lý bán xe hơi rằng họ nên “thuyết phục khách hàng qua những cuộc gặp gỡ cá nhân”. Nghe theo lời khuyên của ông, tôi cũng tới gõ cửa từng doanh nghiệp. Vì biết rằng mình chưa đủ uy tín để cạnh tranh với bất kỳ hãng quảng cáo nào, nên tôi nhắm đến những doanh nghiệp chưa dùng hãng nào.
Mục tiêu đầu tiên của tôi là Wedgwood China, công ty này chi 40.000 đô la mỗi năm cho quảng cáo. Ông Wedgeood và vị nữ quản lý truyền thông hẳn đã tiếp đón tôi chỉ vì lịch sự. Cô này nói:

Chúng tôi không thích các hãng quảng cáo. Họ chỉ gây thêm phiền phức mà thôi, nên chúng tôi tự làm lấy. Anh thấy những quảng cáo của chúng tôi có gì thiếu sót hay sao?

Tôi đáp:

Ngược lại, tôi rất thích chúng là đằng khác. Tuy nhiên, các vị chỉ cần cho phép tôi mua chỗ quảng cáo cho các vị trên báo mà thôi, có mất gì đâu, vì báo trả hoa hồng cho tôi rồi. Chỉ cần thế thôi, và tôi hứa sẽ không quấy quả các vị thêm một lần nào nữa.

Hensleigh Wedgwood là một người tử tế. Sáng hôm sau, ông gửi thư chính thức thông báo thuê hãng tôi. Tôi đáp lại bằng dòng điện tín: “Chúng tôi đang làm lễ ăn mừng, thưa ông”. Vậy là chúng tôi có việc rồi.

Chúng tôi khởi sự kinh doanh khi đã có 3.000 hãng quảng cáo khác đang cạnh tranh trên thị trường, do đó nhiệm vụ đầu tiên là phải thoát khỏi sự vô danh để các khách hàng tiềm năng có thể biết tên mà điểm mặt. Nhiệm vụ này hoàn thành nhanh hơn mong đợi, nên tôi cho rằng các hãng khác có thể học hỏi được đôi điều từ cách làm của chúng tôi.

Đầu tiên, tôi tổ chức một bữa tiệc trưa và mời 10 phóng viên của các tạp chí chuyên ngành đến dự. Tôi nói với họ về cái tham vọng điên rồ là muốn gây dựng nên một hãng quảng cáo lớn từ con số 0. Từ đó, họ thường xuyên gửi cho chúng tôi những lời khuyên vô giá về khởi nghiệp và đăng tải mọi thông tin tôi gửi đến, kể cả những tin tức nhỏ nhặt.

Thứ hai, tôi làm theo lời khuyên của Edward Louis Bernays (người tiên phong trong lĩnh vực PR và truyền thông) là không thực hiện quá hai bài phát biểu mỗi năm và mỗi bài đều được tính toán sao cho có thể tạo ra dư luận tối đa trên Đại lộ Madison. Đầu tiên là bài giảng tại CLB Giám đốc Mỹ thuật, trong đó tôi trình bày mọi điều mình biết về đồ họa trong quảng cáo. Trước khi ra về, tôi đưa cho mỗi người tham dự một bản danh sách 39 quy luật để xây dựng bố cục tốt. Những quy luật đó giờ đây vẫn được truyền tay nhau ở Đại lộ Madison.

Trong bài phát biểu tiếp theo, tôi lên án sự ngớ ngẩn của những khóa đào tạo về quảng cáo tại các trường đại học, đồng thời ngỏ ý tài trợ 10.000 đô la để mở một trường dạy quảng cáo có phát chứng chỉ hành nghề. Lời đề nghị ngớ ngẩn này lập tức được các báo đăng tải trên trang nhất. Không lâu sau, báo chí chuyên ngành hình thành thói quen là hễ có vấn đề gì xuất hiện là họ lại gọi cho tôi để xin ý kiến bình luận. Tôi luôn nói thẳng suy nghĩ của mình và những câu trả lời ấy luôn được trích dẫn lại.

Thứ ba, tôi giao lưu với những người có mối quan hệ nghề nghiệp với những người liên quan đến quảng cáo như các nhà nghiên cứu thị trường, các chuyên gia tư vấn về PR, các kỹ sư quản lý và những người chuyên bán không gian quảng cáo. Họ coi tôi là cơ hội làm ăn trong tương lai, nhưng thứ mà tôi mang đến cho họ lại là những lời tán dương về năng lực của hãng chúng tôi.

Thứ tư, tôi gửi báo cáo diễn biến ngành đều đặn đến 400 người thuộc đủ mọi ngành nghề, tầng lớp. Những lá thư trực tiếp này đa phần đều được những doanh nghiệp lớn đọc. Chẳng hạn, khi tôi đang trong quá trình tiếp cận thương hiệu Seagram (công ty đồ uống có cồn của Canada, từng là hãng bia rượu lớn nhất thế giới), ông chủ Sam Bronfman đã gửi lại cho tôi hai đoạn cuối của một bài viết dài 16 trang mà tôi gửi cho ông cách đó không lâu, và ông chọn hãng chúng tôi.

Nếu bạn có bị sốc vì những lời tự thú mà tôi vừa chia sẻ ở trên về việc tôi đã tự quảng cáo cho bản thân ra sao, thì tôi chỉ có thể biện bạch rằng nếu hành xử theo cách chuyên nghiệp hơn, tôi sẽ phải mất 20 năm để thành công. Mà lúc đó thì tôi không có cả tiền bạc lẫn thời gian để có thể chờ đợi lâu như thế. Tôi nghèo, vô danh và vội vã.

Song song với việc thực hiện những chiến thuật trên, tôi cần mẫn làm việc từ sáng sớm đến nửa đêm, sáu ngày mỗi tuần, để lên chiến dịch quảng cáo cho những doanh nghiệp đã tin tưởng mà thuê dùng công ty non trẻ của chúng tôi. Một số chiến dịch đã đi vào lịch sử ngành quảng cáo.

Ban đầu, khách hàng nào chúng tôi cũng nhận - từ hãng bán rùa đồ chơi, nhà sản xuất lược chải tóc có bằng sáng chế, cho tới một thương hiệu xe mô tô của Anh. Nhưng tôi luôn để mắt tới danh sách 5 khách hàng mục tiêu lớn của mình, những đồng lợi nhuận ít ỏi thu về đều được huy động vào việc xây dựng nên một hãng quảng cáo có thể thu hút sự chú ý của họ.

Năm 1945, một số hãng quảng cáo làng nhàng cũng may mắn kiếm được những doanh nghiệp làng nhàng làm khách hàng, bởi họ chỉ việc thắt đai an toàn rồi mặc cho nền kinh tế, lúc đó đang lên như diều gặp gió, kéo lên những tầm cao mới. Tuy nhiên, vào thời điểm mà doanh số của mọi doanh nghiệp đều bùng nổ, hãng quảng cáo phải có năng lực phi thường mới có thể kiếm được khách hàng. Nhưng khi nền kinh tế bị lao đao vì suy thoái, những hãng quảng cáo già nua cũ ký phá sản, thì các hãng mới đầy sinh lực sẽ hăng hái vươn lên.

Đối với một hãng quảng cáo, những khách hàng đầu tiên là khó giành được nhất, vì lúc này họ chưa có gì để chứng minh khả năng của mình, chưa có thành tích và cũng chưa có danh tiếng. Một cách làm hữu hiệu là thực hiện điều tra thí điểm về một khía cạnh nào đó trong hoạt động kinh doanh của khách hàng mục tiêu để đưa ra những phỏng đoán ban đầu. Rất ít doanh nghiệp nào lại không cảm thấy tò mò khi được mời xem kết quả một cuộc điều tra như thế.

Lần đầu tiên tôi thử cách làm này là với Helena Rubinstein (nữ tài phiệt người Mỹ gốc Ba Lan, người sáng lập tập đoàn mỹ phẩm Helena Rubinstein). Trong 25 năm trước đó, bà đã thay đổi tới 17 hãng quảng cáo. Khi đó, bà đang sử dụng hãng của con trai mình là Horace Titus. Bản điều tra sơ bộ của chúng tôi cho thấy cách quảng cáo của cậu ta không hiệu quả.

Madame Rubinstein không hề hứng thú với kết quả của nghiên cứu, nhưng khi tôi trình bày một vài quảng cáo được xây dựng dựa trên nghiên cứu đó, bà đã hào hứng hẳn lên, nhất là đối với những bức ảnh chụp vợ tôi trước và sau khi đến tiệm làm đẹp của bà. Bà còn nói đùa: “Tôi nghĩ vợ ông lúc trước nhìn ổn hơn”.

Thật ngạc nhiên là Horace Titus lại khuyên mẹ chuyển sang dùng hãng chúng tôi và bà nghe theo lời con trai. Horace và tôi trở thành bạn bè đến khi anh ấy qua đời tám năm sau đó.

Năm 1958, Tập đoàn xăng dầu quốc gia Standard Oil mời chúng tôi đến trình bày về loại quảng cáo mà chúng tôi dự định triển khai nếu được họ chọn làm đối tác. 10 ngày sau khi nhận được lời mời, tôi xuất hiện với 14 chiến dịch khác nhau và giành được hợp đồng. Như vậy, khi tìm kiếm khách hàng mới, sau may mắn thì năng suất làm việc và sự chăm chỉ là những vũ khí lợi hại nhất.

Chúng tôi đã bỏ ra 30.000 đô la để chuẩn bị một bài thuyết trình tiền trạm cho hãng dược chuyên về các sản phẩm giảm đau Bromo Seltzer. Bài thuyết trình được xây dựng dựa trên một giả thiết có nhiều luận cứ rất thuyết phục rằng phần lớn những cơn đau đều phát sinh từ căng thẳng thần kinh. Tuy vậy, LeMoyne Billings, quản lý phụ trách quảng cáo của Bromo Seltzer khi đó lại thích bài thuyết trình của Lennen & Newell hơn.

Khi Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM quyết định thay đổi hãng quảng cáo, họ mời Ogilvy, Benson & Mather và bốn hãng khác, yêu cầu mỗi hãng phải chuẩn bị một chiến dịch tiền trạm. Trong tour xét duyệt của họ, chúng tôi là ứng viên đầu tiên. Tôi mở đầu cuộc họp bằng thông báo: “Chúng tôi chưa chuẩn bị gì cả, mà chúng tôi chỉ muốn được nghe các vị chia sẻ về vấn đề đang gặp phải. Sau đó, các vị có thể đến với bốn hãng còn lại. Họ hẳn đều đã chuẩn bị sẵn sàng các chiến dịch tiền trạm rồi. Nếu thích bất kỳ chiến dịch nào trong số đó, các vị dễ lựa chọn rồi. Nếu không chiến dịch nào khiến các vị hài lòng, thì xin mời quay lại đây và thuê chúng tôi. Khi đã chốt hợp đồng, chúng tôi sẽ làm theo một nguyên tắc bất di bất dịch ở hãng chúng tôi là thực hiện nghiên cứu tiền trạm trước khi bắt tay vào chuẩn bị cho chiến dịch quảng cáo”.

Những thương gia Hà Lan chấp nhận lời đề nghị có phần sỗ sàng ấy. 5 ngày sau, sau khi họ đã xem hết một lượt các chiến dịch tiền trạm của các hãng khác, tôi hân hoan đón họ quay trở lại và thuê chúng tôi.

Không thể áp dụng một nguyên tắc chung nào ở đây cả. Trong một số trường hợp, như với Standard Oil hay với Helena Rubinstein, vệc trình bày trước các ý tưởng quảng cáo là cần thiết. Nhưng ở vào trường hợp khác, như với KLM, thì lợi thế lại nghiêng về hãng nào từ chối thực hiện nghiên cứu tiền trạm. Khi thuyết phục khách hàng mới, thành công thuộc về những công ty có người đại diện biết nhạy bén nắm bắt được đặc điểm tâm lý của khách hàng. Trong bán hàng không có chỗ cho sự cứng nhắc.

Tuy nhiên, có một mẹo có thể áp dụng trong hầu hết các trường hợp: hãy để khách hàng nói. Bạn càng lắng nghe, họ càng nghĩ bạn khôn ngoan.

Sau khi giành được khách hàng, thực hiện dự án cho họ là một vấn đề vô cùng hệ trọng. Bởi lúc này bạn đang tiêu tiền của người khác và bạn nắm vận mệnh công ty của họ trong tay. Cá nhân tôi coi việc săn tìm khách hàng mới như một môn thể thao vậy. Nếu chơi với tinh thần ăn thua thì bạn sẽ chết vì những vết thương mưng mủ. Nhưng nếu chơi bằng sự vui vẻ nhẹ nhàng, thì thất bại cũng không khiến bạn phải mất ngủ. Hãy chơi để giành chiến thắng, nhưng đừng quên tận hưởng niềm vui.

Khi còn trẻ, có lần tôi bán bếp nấu ăn ở một triển lãm tại London. Loại bếp này có giá tới 400 đô la và để bán được một chiếc, tôi phải mất 40 phút thuyết phục khách hàng. Vấn đề nằm ở chỗ, giữa đám người tham dự đông như nêm ấy, phải làm sao nhắm đúng được một số ít người dư dả, có thể mua sản phẩm của tôi. Và tôi học được cách đánh hơi họ. Nhưng người này thường hút thuốc là Thổ Nhĩ Kỳ, một dấu hiệu của giới quý tộc.

Tôi chưa từng muốn có một khách hàng nào lớn tới nổi nếu họ bỏ đi tôi sẽ lâm vào cảnh lao đao, bởi cái ngày mà khách hàng đó đến cũng đồng nghĩa với việc bạn luôn phải sống trong sợ hãi. Mà các hãng quảng cáo khi sợ hãi sẽ không còn đủ can đảm để đưa ra những lời tư vấn chân thành và khi đã để mất lòng can đảm thì bạn sẽ trở thành kẻ đầy tớ.

Suy nghĩ này đã đưa tôi đến quyết định từ chối lời mời tham gia cạnh tranh giành hợp đồng quảng cáo cho dòng xe Edsel  của Ford.

Chúng tôi lựa chọn khách hàng rất kỹ lưỡng. Chúng tôi đã lựa chọn một vài khách hàng chưa để mắt tới mình và kiên trì theo đuổi họ. Nhưng chúng tôi cũng từ chối trung bình 59 khách hàng mỗi năm.

Tham vọng của tôi là cứ hai năm lại có thêm một khách hàng mới. Nếu tăng trưởng nhanh hơn, chúng tôi sẽ phải tuyển thêm nhân viên mới mà không kịp đào tạo. Hơn nữa, chúng tôi cũng sẽ không thể phục vụ các khách hàng hiện tại đến nơi đến chốn được bởi phải dồn tâm sức vào một công việc đầy khó khăn là lập những chiến dịch đầu tiên cho khách hàng mới.

Khách hàng của tôi phải đáp ứng đủ 10 tiêu chí sau:

1/ Sản phẩm của họ phải khiến chúng tôi tự hào khi quảng cáo.

2/ Tôi không bao giờ nhận một khách hàng nếu không tin chắc rằng mình có thể làm tốt hơn hẳn đối tác quảng cáo của họ trước đó.

3/ Tôi tránh xa những sản phẩm có doanh số giảm trong một thời gian dài, vì điều này cho thấy bản thân sản phẩm có khiếm khuyết nội tại, hoặc ban lãnh đạo công ty không có năng lực.

4/ Cần phải tìm hiểu xem liệu khách hàng tiềm năng có muốn đối tác quảng cáo của mình thu được lợi nhuận không, hay chỉ chăm chăm vắt kiệt sức của họ.

5/ Nếu một khách hàng không sinh lợi cho bạn, thì liệu họ có thể cho bạn cơ hội tạo ra những quảng cáo ấn tượng không? Chúng tôi chưa từng kiếm được nhiều lợi nhuận từ Guiness hay Roll Royce, nhưng họ đã cho chúng tôi những cơ hội vàng để thể hiện sức sáng tạo ưu việt của mình. Đây là cách nhanh nhất để tạo danh tiếng cho một hãng quảng cáo mới. Một hãng quảng cáo chỉ nổi tiếng vì năng lực sáng tạo sẽ khó kiếm được khách hàng lớn. Nhưng đó là điều bạn phải chấp nhận nếu muốn thoát khỏi sự vô danh.

6/ Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và đối tác quảng cáo cũng nhiều gắn bó thân tình như mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân vậy. Trước khi tiếp nhận một khách hàng, hãy làm sao để xây dựng một mối quan hệ vui vẻ với họ đã.

7/ Tôi tránh những doanh nghiệp coi quảng cáo chỉ là một yếu tố phụ trợ trong marketing hỗn hợp, bởi họ có thói quen kỳ quặc là sẵn sàng cắt giảm ngân sách quảng cáo mỗi khi cần tiền cho mục đích khác.

8/ Tôi chưa từng nhận lời quảng bá cho những sản phẩm mới, chưa được thí điểm cẩn thận, trừ khi chúng được bán kèm với một sản phẩm khác đã được phân phối rộng khắp.

9/ Nếu bạn muốn tạo ra những quảng cáo tuyệt vời thì đừng bao giờ ký hợp đồng với các hiệp hội. Họ quá nhiều ông chủ, quá nhiều mục tiêu, nhưng lại quá ít tiền.

10/ Đôi khi một doanh nghiệp ký hợp đồng với bạn với điều kiện là bạn phải thuê một người do họ chỉ định, bởi họ tin đó là nhân tố không thể thiếu khi quản lý hoạt động quảng cáo của họ. Nhưng hãng nào chấp nhận điều kiện này rốt cuộc sẽ gặp một đám người chỉ thích “giở trò”, coi thường kế hoạch đã được đối tác vạch ra, phớt lờ giám đốc quảng cáo của đối tác và tống tiền lãnh đạo đối tác.

Dù bạn có nghiên cứu khách hàng tiềm năng kỹ đến đâu thì cũng không thể xác quyết được liệu họ có đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trên hay không nếu không gặp họ trực tiếp. Nhưng khi ấy bạn lại rơi vào một tình huống phức tạp và tế nhị khác, trong đó bạn vừa phải quảng bá cho hãng của mình lại vừa phải tìm cách khai thác đủ thông tin từ khách hàng và sản phẩm của họ để quyết định xem có nên theo đuổi họ không. Trong trường hợp này, lắng nghe sẽ có lợi hơn là nói.

Trong những ngày đầu, tôi thỉnh thoảng mắc sai lầm là không thể hiện sự nhiệt tình với dự án mà mình đang theo đuổi. Khi đó tôi có phần rụt rè. Vì thế mà sau buổi gặp tôi lần đầu tiên, Ted Moscoso - vị chủ tịch xuất sắc của Operation Bootstrap ở Puerto Rico đinh ninh rằng sở dĩ ông ta phân vân chưa quyết chọn hãng chúng tôi là vì thái độ hờ hững của tôi. Tôi đã mất nhiều thời gian mới khiến ông tin rằng tôi thực sự muốn làm việc cho Puerto Rico.
Tuy nhiên, nhiệt tình không phải lúc nào cũng là nhân tố đảm bảo thành công. Tôi đã từ chối khoảng năm hay sáu khách hàng không đáp ứng được tiêu chuẩn chúng tôi đề ra, nhưng rồi hóa ra chính hành động từ chối đó lại càng khiến khách hàng muốn thuê chúng tôi hơn. Khi một nhà sản xuất đồng hồ nổi tiếng của Thụy Sĩ ngỏ ý muốn ký hợp đồng với chúng tôi, chúng tôi định từ chối vì quảng cáo muốn chảy phải được sự phê duyệt của cả trụ sở chính của họ ở Thụy Sĩ và nhà nhà khẩu Mỹ, trong khi không có nhà quảng cáo nào có thể phục vụ cùng lúc hai ông chủ được. Thay vì từ chối thẳng, tôi nói rằng chúng tôi sẽ nhận dự án nếu được trả 25% thay vì 15% hoa hồng như thông thường. Yêu cầu này lập tức được phía khách hàng chấp thuận.

Cũng có trường hợp khi một doanh nghiệp muốn tìm kiếm đối tác quảng cáo mới, họ cho đăng báo danh sách các hãng lọt vào tầm ngắm của mình. Khi được điểm mặt chỉ tên như thế, tôi thường rút lui. Rủi sau đó nhỡ họ lại công bố rằng chúng tôi bị loại thì sao? Tôi thích thắng công khai, nhưng thua thì phải tuyệt mật.

Tôi tránh cả những cuộc cạnh tranh có nhiều hơn 4 hãng quảng cáo cùng tham gia, bởi chúng thường kéo theo một dạy dài các cuộc họp lê thê. Chúng tôi còn có việc khác để làm, đó là phục vụ các khách hàng hiện tại.

Khi thuyết trình đề xuất trước khách hàng tiềm năng, đa phần các hãng quảng cáo đều cử các “phái đoàn” đông đảo tới. Vai trò của người lãnh đạo chỉ dừng ở mức giới thiệu một dạy tùy tùng, rồi sau đó lần lượt từng người trong số đó luân phiên nhau đứng lên thực hiện những bài diễn thuyết. Tôi thì lại thích tự thuyết trình. Bởi lẽ, về phía khách hàng, người ra quyết định lựa chọn đối tác cuối cùng là ngài chủ tịch, mà chủ tịch thì phải nghe chủ tịch nói mới xứng chứ.

Tôi luôn nói với khách hàng tiềm năng về những khiếm khuyết của mình. Khi một gã buôn đồ cổ chỉ cho tôi thấy những vết nứt trên món đồ, thì tôi lập tức tin tưởng rằng đây hẳn là một tay sành sỏi. Vậy đâu là những “vết nứt” trên bộ “áo giáp” của chúng tôi? Có 2 điểm quan trọng nhất là:

1/ Chúng tôi không có bộ phận quan hệ công chúng. Quan điểm của tôi là việc PR phải do chính doanh nghiệp hoặc hội đồng chuyên gia thực hiện.

2/ Chúng tôi chưa từng sản xuất những chương trình truyền hình hoành tráng. Tôi sợ những màn trình diễn hào nhoáng đó, bởi đa phần đều đòi hỏi chi phí thực hiện quá lớn so với lượng khán giả mục tiêu mà chúng nhắm đến.

Dù đã cố gắng, song tôi vẫn chưa thể giãn cách hợp lý khoảng cách thời gian giữa các lần tìm kiếm khách hàng mới. Có khi hàng tháng trời trôi qua mà không có động tĩnh gì. Vậy là tôi bắt đầu ngờ rằng biết đâu chúng tôi không thể kiếm thêm khách hàng mới nào nữa, còn nhân viên cũng dần nản lòng. Thế rồi đột nhiên ba khách hàng rủ nhau đến dồn dập, kéo theo đó là một núi công việc cần giải quyết gấp khiến ai nấy mệt nhoài. Giải pháp duy nhất ở đây là lên danh sách những khách hàng mong muốn, rồi lần lượt tiếp nhận từng người một vào thời điểm mình cảm thấy thích hợp. Nhưng chuyện đó có bao giờ xảy ra!

10 cách để bán hàng một cách hiệu quả

Các công ty thường lớn thuê những nhân viên giàu kinh nghiệm, các quan chức cao cấp của chính phủ, các cựu CEO hoặc giám đốc là người nước ngoài để làm việc. Nguyên nhân bởi họ có nhiều mối quan hệ lớn và có tiếng nói trong lĩnh vực chuyên môn, chưa kể những ý kiến của họ có tính chuẩn xác cao.
10 cách để bán hàng hiệu quả

Shankar G - nhà đồng sáng lập, CEO Công ty GetSpini chuyên đào tạo kỹ năng bán hàng cho biết, khó khăn lớn nhất đối với những "tân binh" trong lĩnh vực bán hàng là tìm kiếm, kết nối với những khách hàng tiềm năng. 
Không có bí quyết chung nào giúp nhân viên bán hàng sớm gặt hái thành công ngoài nỗ lực làm việc và tích lũy kinh nghiệm. Đối với Shankar, mỗi hợp đồng bị đối thủ giành mất hay thuyết phục những khách hàng khó tính là những trải nghiệm quý giá giúp ông hiểu thêm về công việc này.
Dưới đây là 10 cách Shankar rút ra được để trở thành nhà bán hàng tốt hơn:
1. Tìm hiểu sơ lược về khách hàng
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bằng những dữ liệu có sẵn trên LinkedIn, Facebook, Twitter,..., hãy thu thập càng nhiều thông tin về khách hàng càng tốt. Việc này sẽ giúp bạn hiểu hơn về họ, từ đó có chiến lược bán hàng hàng hiệu quả hơn.
"Thông tin luôn là tài sản đáng giá trong lĩnh vực bán hàng", ông cho biết.
2. Tập trung vào nguyên lý 80/20
Nguyên lý 80/20 khẳng định rằng việc tập trung vào 20% sản phẩm, hoặc khách hàng, hoặc nhân viên mới thật sự tạo ra 80% lợi nhuận.
"Đừng theo đuổi quá nhiều mục tiêu. Chọn lọc khách hàng và tập trung vào số đó sẽ giúp công ty nhanh chóng tạo ra sự thay đổi", Shankar khuyên.
Nguồn: Pixabay
3. Chú trọng mở rộng mối quan hệ
Trong thời gian làm việc tại Singapore, Shankar cho biết có một hợp đồng trị giá 30 triệu USD với Chính phủ Singapore và ông muốn giành được nó nhưng lại không có mối quan hệ với những người làm tại nơi này.
"Sau đó, một người quen của tôi là quản lý cấp cao của một công ty tổ chức sự kiện phát hiện ra nhân viên thư ký của cơ quan này đang tham gia một chương trình do công ty anh tổ chức", ông kể. Và Shankar đã nắm lấy cơ hội này, ông nhờ người bạn đó giới thiệu mình với cô thư ký trên. Điều đó đã giúp ông có cơ hội nắm 50% phần thắng so với các đối thủ khác.
4. Xây dựng lòng tin
Vì yêu cầu công việc, nhân viên bán hàng thường tập trung vào doanh số thay vì chú trọng hướng dẫn và thấu hiểu khách hàng. Đó là điều không nên, bởi bạn cần tỏ ra mình là một chuyên gia tư vấn thay vì là nhân viên bán hàng trước mặt họ.
Hãy đưa ra những lời khuyên đúng đắn với khách hàng cho dù điều đó có thể khiến họ không chọn mua sản phẩm/dịch vụ của bạn ngay. Làm vậy, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng và lòng tin của khách hàng - những yếu tố giúp bạn có được lợi ích lâu dài cho công việc kinh doanh sau này.
5. Đừng bán hàng vì bị áp lực
Đừng bao giờ bán hàng trong lo lắng. Bạn phải để khách hàng cảm thấy thoải mái với quyết định mua sản phẩm.
"Trong lần gặp gỡ đầu tiên, bạn phải đảm bảo rằng mình là người biết lắng nghe và thấu hiểu khách hàng. Nỗi tuyệt vọng hiện trong ánh mắt bạn sẽ khiến khách hàng tránh xa bạn", Shankar cho biết.
6. Quan tâm khách hàng
Sau lần gặp đầu tiên, bạn nên thể hiện sự quan tâm đến khách hàng đó. "Điều này không có nghĩa là bạn liên tục gọi điện làm phiền hay chọc tức họ", Shakar cảnh báo. Bạn cần hiểu về những mối quan tâm của khách hàng và chia sẻ thông tin hữu ích để họ dễ dàng hơn trong việc ra quyết định.
7. Tỏ ra công bằng
Shankar khuyên, bạn nên phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực của những sản phẩm cạnh tranh để khách hàng không có cảm giác bạn đang cố gắng bán hàng cho họ. Bạn cần để khách hàng biết rằng bạn chỉ đang giúp họ hiểu hơn về dòng sản phẩm họ đang quan tâm và bạn không thiên vị bên nào.
8. Am hiểu sản phẩm
Có những khách hàng hiểu về sản phẩm nhiều hơn bạn nghĩ. Là nhân viên bán hàng, bạn nên hiểu rõ về sản phẩm để luôn sẵn sàng trả lời các thắc mắc của khách hàng, cho dù những câu hỏi này có khó khăn hay ngớ ngẩn đến đâu. 
Đồng thời, nên thường xuyên cập nhật các tin tức liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn. Dành thời gian phân tích các nhận xét tiêu cực dành cho sản phẩm của công ty trên các phương tiện truyền thông xã hội để hiểu hơn về suy nghĩ của khách hàng.
9. Biết phân chia thời gian
Không phải khách hàng nào bước vào cửa hàng cũng quyết định mua sản phẩm. Dù vậy, vẫn có nhiều nhân viên bán hàng lãng phí thời gian thuyết phục những khách hàng không có ý định mua hay không đủ tiền mua.
Cố gắng phán đoán về khách hàng, sau đó ưu tiên người mà bạn cho là khách hàng tiềm năng và dành thời gian tư vấn cho họ.
10. Chơi với người có ảnh hưởng
Các công ty thường lớn thuê những nhân viên giàu kinh nghiệm, các quan chức cao cấp của chính phủ, các cựu CEO hoặc giám đốc là người nước ngoài để làm việc. Nguyên nhân bởi họ có nhiều mối quan hệ lớn và có tiếng nói trong lĩnh vực chuyên môn, chưa kể những ý kiến của họ có tính chuẩn xác cao.
"Các startup cần hợp tác với các chuyên gia, các nhà hoạch định chính sách, khách hàng, thậm chí với những người có ảnh hưởng đến việc ra quyết định của các khách hàng tiềm năng", Sankhar khuyên.